1. Chuẩn Hóa Tên File Loader Mỗi Package
Sử dụng tên file loader duy nhất và có ý nghĩa cho mỗi thư mục package. Hiện tại, mã 010:SYS:TRY-LOAD-PACKAGE đang tìm các file bắt đầu bằng A_010_System_Package (không phân biệt hoa thường) trong từng thư mục con. Bạn có thể lợi dụng cơ chế wildcard có sẵn để đặt tên file loader cho dễ nhận biết:- Ví dụ:
- Thư mục 02_SETTINGS chứa file loader đặt tên A_010_System_Package_Settings.lsp
- Thư mục 04_PACKAGE_01_CREATE chứa file loader A_010_System_Package_01_Create.lsp
- Tương tự, 05_PACKAGE_02_GENERAL chứa A_010_System_Package_02_General.lsp, v.v.
- Tên file loader chứa luôn tên hoặc số thứ tự module giúp dễ dàng nhận biết module nào đã được load (thay vì tất cả đều tên giống nhau).
- Log hiển thị từ hàm 010:SYS:LOG sẽ rõ ràng hơn: bạn sẽ thấy đường dẫn đầy đủ của file loader được load, bao gồm tên file mô tả package đó, giúp kiểm tra nhanh package nào đã được nạp.
- Mỗi thư mục package chỉ nên có một file loader khớp với mẫu A_010_System_Package_*.lsp. Nếu có nhiều file khớp, hàm hiện tại chỉ load file đầu tiên theo thứ tự abc (sau khi acad_strlsort). Để tránh nhầm lẫn, hãy duy trì một loader duy nhất.